going forward
/ˈgō/Trạng từ
- (kinh doanh, chính trị) Trước mắt và xa hơn nữa.(business, politics) In the immediate future and beyond.Going forward we plan to leverage our core competencies to gain market share.Trong tương lai, chúng tôi có kế hoạch tận dụng năng lực cốt lõi của mình để giành thị phần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “going forward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish